Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LKR sang LBP

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Bảng Li-băng 270.53167198 LBP
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £270.52576724 Hiện tại £270.53167198 Cao nhất £270.55859174
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
270.53167198 LBP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.02692 LBP
-0.01%
7 ngày qua
-1.535898 LBP
-0.56%
30 ngày qua
-2.542002 LBP
-0.93%
1 năm qua
-25.411561 LBP
-8.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
259.31434477
Hôm nay
270.53167198
Cao nhất
296.39525074
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.86%
Tháng 10
-1.41%
Tháng 11
-0.50%
Tháng 12
+0.84%
Tháng 1
+1.05%
Tháng 2
-1.96%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-3.28%
Tháng 5
-1.52%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
+2.27%
Tháng 8
-0.92%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang LBP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 297.88314484 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.91740939 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.02543824 – 7.57176318 LBP
Năm biến động -44.02%
2023
Tỷ giá trung bình 42.36826964 LBP
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
4.11438302 – 52.25415072 LBP
Năm biến động +1,024.80%
2024
Tỷ giá trung bình 263.59175797 LBP
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
46.30745805 – 308.93695655 LBP
Năm biến động +558.31%
2025
Tỷ giá trung bình 297.88314484 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
287.68633895 – 305.47927645 LBP
LKR giảm giá -5.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 276.31327305 LBP
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
259.31434477 – 291.66394375 LBP
Năm biến động -6.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.