Tỷ giá Bảng Li-băng sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LBP sang SLL

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Leone Sierra Leone 0.23412219 SLL
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Le0.23402012 Hiện tại Le0.23412219 Cao nhất Le0.23416527
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang SLL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23412219 SLL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000199 SLL
+0.08%
7 ngày qua
+0.000016 SLL
+0.01%
30 ngày qua
+0.001246 SLL
+0.54%
1 năm qua
+0.000091 SLL
+0.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.23244686
Hôm nay
0.23412219
Cao nhất
0.24144599
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
+0.03%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.48%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang SLL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 9.05548184 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.05548184 SLL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.42934217 – 11.77499954 SLL
Năm biến động +55.59%
2023
Tỷ giá trung bình 2.30098241 SLL
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
1.14682305 – 11.72245467 SLL
Năm biến động -88.05%
2024
Tỷ giá trung bình 0.39910153 SLL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.23264474 – 1.39955099 SLL
Năm biến động -83.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.23411586 SLL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.23054706 – 0.23697109 SLL
Năm ổn định -0.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.23425212 SLL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.23244686 – 0.24144599 SLL
Năm ổn định +0.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.