Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SLL sang LBP
Cập nhật
1
SLL
=
4.27127393
LBP
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SLL = £4.27127393 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = Le0.23412219 SLL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
£4.27048809
Hiện tại
£4.27127393
Cao nhất
£4.27313688
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá SLL sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLL sang LBP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.27127393 LBP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.003629 LBP
-0.08%
7 ngày qua
-0.000286 LBP
-0.01%
30 ngày qua
-0.022851 LBP
-0.53%
1 năm qua
-0.001661 LBP
-0.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
4.14171304 Hôm nay
4.27127393 Cao nhất
4.30205854
4.14171304 Hôm nay
4.27127393 Cao nhất
4.30205854
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
-0.03%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+0.48%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLL sang LBP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 4.27140578 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11291837 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08492569
–
0.13460142
LBP
Năm biến động
-35.73%
2023
Tỷ giá trung bình
0.71955673 LBP
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.08530637
–
0.8719741
LBP
Năm biến động
+736.63%
2024
Tỷ giá trung bình
3.76550255 LBP
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.71451488
–
4.29839943
LBP
Năm biến động
+494.22%
2025
Tỷ giá trung bình
4.27140578 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.21992413
–
4.33750932
LBP
Năm ổn định
+0.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.26894359 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.14171304
–
4.30205854
LBP
Năm ổn định
-0.07%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.