Tỷ giá Bảng Li-băng sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LBP sang STN
Cập nhật
1
LBP
=
0.00024107
STN
+0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LBP = Db0.00024107 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = £4,148.19 LBP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Db0.00024056
Hiện tại
Db0.00024107
Cao nhất
Db0.00024217
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang São Tomé và Príncipe Dobra
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang STN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00024107 STN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000001 STN
+0.43%
7 ngày qua
+0.000001 STN
+0.51%
30 ngày qua
+0.000006 STN
+2.65%
1 năm qua
+0.000006 STN
+2.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
0.00022862 Hôm nay
0.00024107 Cao nhất
0.00024456
0.00022862 Hôm nay
0.00024107 Cao nhất
0.00024456
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.10%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
-1.57%
Tháng 12
-1.64%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+4.10%
Tháng 3
-2.95%
Tháng 4
+0.48%
Tháng 5
+2.11%
Tháng 6
-2.74%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
+2.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang STN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01551017 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01551017 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01427217
–
0.01707916
STN
Năm biến động
+5.49%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00284864 STN
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.00145297
–
0.015422
STN
Năm biến động
-90.34%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00043271 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00024409
–
0.00154025
STN
Năm biến động
-82.14%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00024436 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00023199
–
0.00026879
STN
Năm biến động
-11.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00023747 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00022862
–
0.00024456
STN
LBP tăng giá
+3.53%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.