Tỷ giá Bảng Li-băng sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LBP sang STN

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = São Tomé và Príncipe Dobra 0.00024107 STN
+0.43% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Db0.00024056 Hiện tại Db0.00024107 Cao nhất Db0.00024217
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang São Tomé và Príncipe Dobra

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang STN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00024107 STN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000001 STN
+0.43%
7 ngày qua
+0.000001 STN
+0.51%
30 ngày qua
+0.000006 STN
+2.65%
1 năm qua
+0.000006 STN
+2.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00022862
Hôm nay
0.00024107
Cao nhất
0.00024456
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.10%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
-1.57%
Tháng 12
-1.64%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+4.10%
Tháng 3
-2.95%
Tháng 4
+0.48%
Tháng 5
+2.11%
Tháng 6
-2.74%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
+2.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang STN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01551017 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01551017 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01427217 – 0.01707916 STN
Năm biến động +5.49%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00284864 STN
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.00145297 – 0.015422 STN
Năm biến động -90.34%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00043271 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00024409 – 0.00154025 STN
Năm biến động -82.14%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00024436 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00023199 – 0.00026879 STN
Năm biến động -11.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00023747 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00022862 – 0.00024456 STN
LBP tăng giá +3.53%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.