728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LKR sang ERN
Cập nhật
1
LKR
=
0.04528952
ERN
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LKR = Nfk0.04528952 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = ₨22.08016433 LKR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nfk0.04528952
Hiện tại
Nfk0.04528952
Cao nhất
Nfk0.04538125
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04528952 ERN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000125 ERN
-0.27%
7 ngày qua
-0.000272 ERN
-0.60%
30 ngày qua
-0.0002 ERN
-0.44%
1 năm qua
-0.004254 ERN
-8.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
0.04342871 Hôm nay
0.04528952 Cao nhất
0.04978802
0.04342871 Hôm nay
0.04528952 Cao nhất
0.04978802
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.82%
Tháng 10
-1.20%
Tháng 11
-0.46%
Tháng 12
+0.19%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-2.08%
Tháng 3
-1.41%
Tháng 4
-3.14%
Tháng 5
-1.35%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+1.99%
Tháng 8
-0.97%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang ERN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.04988593 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04867594 ERN
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.04065446
–
0.07462348
ERN
Năm biến động
-44.37%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04581749 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04071722
–
0.05167512
ERN
Năm biến động
+13.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04973563 ERN
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.04618197
–
0.05177977
ERN
Năm biến động
+10.79%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04988593 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04836477
–
0.05118231
ERN
LKR giảm giá
-5.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04633564 ERN
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.04342871
–
0.04879341
ERN
Năm biến động
-6.44%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.