728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Naira Nigeria hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LKR sang NGN
Cập nhật
1
LKR
=
3.99142561
NGN
-0.66% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LKR = ₦3.99142561 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = ₨0.25053705 LKR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₦3.99136526
Hiện tại
₦3.99142561
Cao nhất
₦4.01835842
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang NGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.99142561 NGN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.026546 NGN
-0.66%
7 ngày qua
-0.030734 NGN
-0.76%
30 ngày qua
-0.098511 NGN
-2.41%
1 năm qua
-0.916277 NGN
-18.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
3.96663328 Hôm nay
3.99142561 Cao nhất
4.91542233
3.96663328 Hôm nay
3.99142561 Cao nhất
4.91542233
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.39%
Tháng 10
-1.21%
Tháng 11
-0.52%
Tháng 12
-3.98%
Tháng 1
-1.64%
Tháng 2
-0.26%
Tháng 3
-1.71%
Tháng 4
-3.44%
Tháng 5
-0.68%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
+
Tháng 8
-1.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang NGN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 5.0654262 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.37070059 NGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.13740886
–
2.06697135
NGN
Năm biến động
-39.49%
2023
Tỷ giá trung bình
1.94698408 NGN
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
1.21665946
–
2.76814822
NGN
Năm biến động
+127.35%
2024
Tỷ giá trung bình
4.88724237 NGN
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
2.71289271
–
5.82839656
NGN
Năm biến động
+90.89%
2025
Tỷ giá trung bình
5.0654262 NGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.66693583
–
5.65749975
NGN
Năm biến động
-11.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.21087694 NGN
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
3.96663328
–
4.66830893
NGN
Năm biến động
-14.50%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.