728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LKR sang TJS

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Somoni Tajikistan 0.02787021 TJS
-0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất SM0.02787019 Hiện tại SM0.02787021 Cao nhất SM0.02793804
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02787021 TJS
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000069 TJS
-0.25%
7 ngày qua
-0.000159 TJS
-0.57%
30 ngày qua
-0.000335 TJS
-1.19%
1 năm qua
-0.002885 TJS
-9.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0268888
Hôm nay
0.02787021
Cao nhất
0.03090599
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.88%
Tháng 10
-0.78%
Tháng 11
-0.35%
Tháng 12
+1.21%
Tháng 1
+1.93%
Tháng 2
-1.25%
Tháng 3
-3.25%
Tháng 4
-4.70%
Tháng 5
-1.24%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
+2.21%
Tháng 8
-0.90%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang TJS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.03588671 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03588671 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02688272 – 0.05600671 TJS
Năm biến động -49.81%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03304239 TJS
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.02741638 – 0.03762496 TJS
Năm biến động +21.81%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0357504 TJS
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.03379194 – 0.03766522 TJS
LKR tăng giá +10.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0332152 TJS
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.02968633 – 0.03719131 TJS
Năm biến động -19.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02881088 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0268888 – 0.03090599 TJS
Năm biến động -6.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.