728x90 / 970x90

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TJS sang LKR

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Rupee Sri Lanka 35.88061 LKR
+0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨35.79349054 Hiện tại ₨35.88061 Cao nhất ₨35.88062715
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang LKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
35.88061 LKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.089011 LKR
+0.25%
7 ngày qua
+0.203317 LKR
+0.57%
30 ngày qua
+0.426684 LKR
+1.20%
1 năm qua
+3.366176 LKR
+10.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
73/100
Biên độ cao
Thấp nhất
32.35618805
Hôm nay
35.88061
Cao nhất
37.19020609
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.92%
Tháng 10
+0.78%
Tháng 11
+0.35%
Tháng 12
-1.20%
Tháng 1
-1.89%
Tháng 2
+1.27%
Tháng 3
+3.36%
Tháng 4
+4.93%
Tháng 5
+1.25%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
-2.17%
Tháng 8
+0.91%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang LKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 34.76686996 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 30.01096184 LKR
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
17.85500465 – 37.19862276 LKR
Năm biến động +99.24%
2023
Tỷ giá trung bình 30.4522578 LKR
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
26.57810123 – 36.47454563 LKR
Năm biến động -17.90%
2024
Tỷ giá trung bình 27.99000052 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
26.54969362 – 29.59285889 LKR
TJS giảm giá -9.11%
2025
Tỷ giá trung bình 30.30586442 LKR
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
26.88799958 – 33.68553933 LKR
Năm biến động +24.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 34.76686996 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
32.35618805 – 37.19020609 LKR
Năm biến động +7.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.