728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LKR sang TRY

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.14794546 TRY
-0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₺0.14793549 Hiện tại ₺0.14794546 Cao nhất ₺0.14819323
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14794546 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000236 TRY
-0.16%
7 ngày qua
-0.000368 TRY
-0.25%
30 ngày qua
+0.001618 TRY
+1.11%
1 năm qua
+0.010594 TRY
+7.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.13230684
Hôm nay
0.14794546
Cao nhất
0.14851204
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.23%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
+0.75%
Tháng 12
+1.39%
Tháng 1
+1.96%
Tháng 2
-0.98%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
-1.56%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
+2.17%
Tháng 7
+3.64%
Tháng 8
+0.50%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.14247458 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05245765 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04145276 – 0.07131424 TRY
Năm biến động -21.96%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07299732 TRY
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.05080745 – 0.09099972 TRY
Năm biến động +78.62%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10916663 TRY
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.09100952 – 0.12085743 TRY
Năm biến động +32.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.13152755 TRY
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.11855144 – 0.13889432 TRY
Năm biến động +14.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14247458 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.13230684 – 0.14851204 TRY
Năm biến động +6.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.