Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TRY sang LKR
Cập nhật
1
TRY
=
6.7567033
LKR
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TRY = ₨6.7567033 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = ₺0.14800117 TRY
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₨6.75489092
Hiện tại
₨6.7567033
Cao nhất
₨6.75970302
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang LKR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.7567033 LKR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.008736 LKR
+0.13%
7 ngày qua
+0.014233 LKR
+0.21%
30 ngày qua
-0.077306 LKR
-1.13%
1 năm qua
-0.523878 LKR
-7.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
6.73346071 Hôm nay
6.7567033 Cao nhất
7.55818812
6.73346071 Hôm nay
6.7567033 Cao nhất
7.55818812
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.23%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
-0.74%
Tháng 12
-1.37%
Tháng 1
-1.92%
Tháng 2
+0.99%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+1.58%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
-2.12%
Tháng 7
-3.51%
Tháng 8
-0.53%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang LKR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 19.42356378 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.42356378 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
14.02244568
–
24.12384818
LKR
Năm biến động
+28.14%
2023
Tỷ giá trung bình
14.2959285 LKR
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
10.98904513
–
19.68215345
LKR
Năm biến động
-44.01%
2024
Tỷ giá trung bình
9.2048223 LKR
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
8.27421218
–
10.98786184
LKR
Năm biến động
-24.55%
2025
Tỷ giá trung bình
7.62059366 LKR
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
7.19971867
–
8.43515691
LKR
Năm biến động
-12.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.01654287 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.73346071
–
7.55818812
LKR
Năm biến động
-6.30%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.