Tỷ giá Đô la Liberia sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LRD sang CDF
Cập nhật
1
LRD
=
13.47826144
CDF
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LRD = FC13.47826144 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = $0.07419355 LRD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
FC13.43851759
Hiện tại
FC13.47826144
Cao nhất
FC13.51675895
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang CDF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.47826144 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.047243 CDF
+0.35%
7 ngày qua
+0.124427 CDF
+0.93%
30 ngày qua
+0.798668 CDF
+6.30%
1 năm qua
-1.029377 CDF
-7.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
11.58006115 Hôm nay
13.47826144 Cao nhất
14.50763822
11.58006115 Hôm nay
13.47826144 Cao nhất
14.50763822
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-15.67%
Tháng 10
+0.86%
Tháng 11
+1.23%
Tháng 12
-2.38%
Tháng 1
-5.81%
Tháng 2
+5.35%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
-1.02%
Tháng 5
+2.14%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
+6.56%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang CDF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 14.71821702 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.2046444 CDF
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
10.35701055
–
13.79844904
CDF
Năm biến động
-4.75%
2023
Tỷ giá trung bình
13.35848073 CDF
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
12.22172755
–
14.827167
CDF
Năm biến động
+9.75%
2024
Tỷ giá trung bình
14.71821702 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
14.05548031
–
16.03486318
CDF
Năm biến động
+6.88%
2025
Tỷ giá trung bình
14.09100259 CDF
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
11.68112208
–
16.25370606
CDF
Năm biến động
-17.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.69934491 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.58006115
–
13.51675895
CDF
Năm biến động
+5.11%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.