Tỷ giá Đô la Liberia sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LRD sang MUR

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Rupee Mauritius 0.27755501 MUR
+0.67% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨0.27556973 Hiện tại ₨0.27755501 Cao nhất ₨0.27755501
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27755501 MUR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001853 MUR
+0.67%
7 ngày qua
+0.002158 MUR
+0.78%
30 ngày qua
+0.020203 MUR
+7.85%
1 năm qua
+0.025777 MUR
+10.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.24384768
Hôm nay
0.27755501
Cao nhất
0.27774708
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.80%
Tháng 10
+4.04%
Tháng 11
-0.10%
Tháng 12
-5.55%
Tháng 1
+2.42%
Tháng 2
+1.49%
Tháng 3
+0.64%
Tháng 4
+1.09%
Tháng 5
+0.44%
Tháng 6
+0.36%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+6.39%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang MUR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.28943207 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.28943207 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.27818912 – 0.30195054 MUR
LRD giảm giá -5.28%
2023
Tỷ giá trung bình 0.25969308 MUR
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.23292215 – 0.30271326 MUR
Năm biến động -17.64%
2024
Tỷ giá trung bình 0.24147192 MUR
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.22052953 – 0.26314463 MUR
Năm biến động +8.55%
2025
Tỷ giá trung bình 0.23766905 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.21860864 – 0.2614186 MUR
Năm biến động +1.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.26054965 MUR
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.24384768 – 0.27774708 MUR
Năm biến động +6.90%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.