728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang LRD
Cập nhật
1
MUR
=
3.61483956
LRD
+0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = $3.61483956 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = ₨0.27663745 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$3.61483956
Hiện tại
$3.61483956
Cao nhất
$3.62884564
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang LRD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.61483956 LRD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.014442 LRD
+0.40%
7 ngày qua
-0.016282 LRD
-0.45%
30 ngày qua
-0.270892 LRD
-6.97%
1 năm qua
-0.356908 LRD
-8.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
3.60039792 Hôm nay
3.61483956 Cao nhất
4.10092071
3.60039792 Hôm nay
3.61483956 Cao nhất
4.10092071
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.81%
Tháng 10
-3.89%
Tháng 11
+0.10%
Tháng 12
+5.87%
Tháng 1
-2.36%
Tháng 2
-1.47%
Tháng 3
-0.64%
Tháng 4
-1.08%
Tháng 5
-0.44%
Tháng 6
-0.35%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-5.69%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang LRD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 4.21895842 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.45622192 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.31180072
–
3.59467682
LRD
MUR tăng giá
+5.57%
2023
Tỷ giá trung bình
3.87699641 LRD
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
3.30345622
–
4.29327997
LRD
Năm biến động
+21.41%
2024
Tỷ giá trung bình
4.14503218 LRD
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
3.80019155
–
4.53454017
LRD
Năm biến động
-7.88%
2025
Tỷ giá trung bình
4.21895842 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.8252825
–
4.57438461
LRD
Năm biến động
-1.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.84939579 LRD
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
3.60039792
–
4.10092071
LRD
Năm biến động
-6.14%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.