728x90 / 970x90

Tỷ giá Ioti Lesotho sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Ioti Lesotho sang Naira Nigeria hiển thị giá trị hiện tại của Ioti Lesotho được định giá bằng Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LSL sang NGN

Cập nhật
Ioti Lesotho 1 LSL = Naira Nigeria 80.52506069 NGN
-1.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₦80.39566523 Hiện tại ₦80.52506069 Cao nhất ₦81.32518096
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Ioti Lesotho sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá LSL sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LSL/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LSL sang NGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
80.52506069 NGN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.825043 NGN
-1.01%
7 ngày qua
-1.038491 NGN
-1.27%
30 ngày qua
-3.264799 NGN
-3.90%
1 năm qua
-5.420107 NGN
-6.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
80.26824548
Hôm nay
80.52506069
Cao nhất
88.34650743
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.86%
Tháng 10
+1.22%
Tháng 11
+3.08%
Tháng 12
-0.78%
Tháng 1
-1.69%
Tháng 2
-5.62%
Tháng 3
+0.75%
Tháng 4
+2.25%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
-1.22%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
-2.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LSL/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LSL sang NGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 85.16770682 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LSL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 25.97584604 NGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
23.76851299 – 28.6429402 NGN
Năm biến động +1.99%
2023
Tỷ giá trung bình 34.30608453 NGN
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
23.31532383 – 48.54719668 NGN
Năm biến động +83.99%
2024
Tỷ giá trung bình 80.45035256 NGN
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
45.87778432 – 97.16654941 NGN
Năm biến động +69.18%
2025
Tỷ giá trung bình 85.16770682 NGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
79.69649362 – 90.25529687 NGN
Năm biến động +6.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 83.21544521 NGN
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
80.26824548 – 88.34650743 NGN
LSL giảm giá -7.79%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.