Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LYD sang BBD
Cập nhật
1
LYD
=
0.31259368
BBD
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LYD = $0.31259368 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = ل.د3.199041 LYD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.31246187
Hiện tại
$0.31259368
Cao nhất
$0.31263365
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang BBD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.31259368 BBD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000088 BBD
+0.03%
7 ngày qua
-0.001062 BBD
-0.34%
30 ngày qua
-0.001249 BBD
-0.40%
1 năm qua
-0.056879 BBD
-15.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.31105931 Hôm nay
0.31259368 Cao nhất
0.37001865
0.31105931 Hôm nay
0.31259368 Cao nhất
0.37001865
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.46%
Tháng 10
+
Tháng 11
+0.72%
Tháng 12
-14.29%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
Tháng 5
-0.96%
Tháng 6
+0.69%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
-0.73%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang BBD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.41656163 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.41656163 BBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.39476938
–
0.43778304
BBD
LYD giảm giá
-4.66%
2023
Tỷ giá trung bình
0.41588435 BBD
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.40767788
–
0.42501331
BBD
Năm ổn định
+1.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.41411733 BBD
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.40625362
–
0.42261881
BBD
LYD giảm giá
-2.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.3786963 BBD
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.35973526
–
0.41802656
BBD
Năm biến động
-9.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.3177666 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.31105931
–
0.36958097
BBD
Năm biến động
-15.29%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.