Tỷ giá Đô la Barbados sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang LYD
Cập nhật
1
BBD
=
3.199041
LYD
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = ل.د3.199041 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = $0.31259368 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ل.د3.198632
Hiện tại
ل.د3.199041
Cao nhất
ل.د3.2003905
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang LYD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.199041 LYD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.0009 LYD
-0.03%
7 ngày qua
+0.010832 LYD
+0.34%
30 ngày qua
+0.01273 LYD
+0.40%
1 năm qua
+0.492478 LYD
+18.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
2.7025665 Hôm nay
3.199041 Cao nhất
3.214821
2.7025665 Hôm nay
3.199041 Cao nhất
3.214821
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.46%
Tháng 10
Tháng 11
-0.72%
Tháng 12
+16.68%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.97%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
+0.74%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang LYD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.15226544 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.40267148 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.2842365
–
2.5331245
LYD
BBD tăng giá
+4.89%
2023
Tỷ giá trung bình
2.40470596 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.3528675
–
2.452917
LYD
Năm ổn định
-1.14%
2024
Tỷ giá trung bình
2.41494181 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.3661985
–
2.4615165
LYD
BBD tăng giá
+2.90%
2025
Tỷ giá trung bình
2.64668928 LYD
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
2.3921925
–
2.779822
LYD
Năm biến động
+10.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.15226544 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.705767
–
3.214821
LYD
Năm biến động
+18.05%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.