Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Belize hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Belize hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LYD sang BZD
Cập nhật
1
LYD
=
0.31441329
BZD
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LYD = BZ$0.31441329 BZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BZD = ل.د3.18052715 LYD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
BZ$0.3144041
Hiện tại
BZ$0.31441329
Cao nhất
BZ$0.31441329
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Belize
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/BZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang BZD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.31441329 BZD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000161 BZD
-0.05%
7 ngày qua
-0.001103 BZD
-0.35%
30 ngày qua
-0.002924 BZD
-0.92%
1 năm qua
-0.057399 BZD
-15.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.31304762 Hôm nay
0.31441329 Cao nhất
0.3719947
0.31304762 Hôm nay
0.31441329 Cao nhất
0.3719947
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.30%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
+0.63%
Tháng 12
-14.34%
Tháng 1
-0.65%
Tháng 2
-1.44%
Tháng 3
+0.34%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
-1.13%
Tháng 6
+0.35%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
-0.70%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/BZD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang BZD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.41979922 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.41979922 BZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.39797235
–
0.4407109
BZD
LYD giảm giá
-4.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.41891928 BZD
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.4091317
–
0.42658246
BZD
Năm ổn định
+1.34%
2024
Tỷ giá trung bình
0.41724583 BZD
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.4085117
–
0.42598293
BZD
LYD giảm giá
-3.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.38044835 BZD
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.36146001
–
0.41728378
BZD
Năm biến động
-9.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.31943683 BZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.31304762
–
0.37149725
BZD
Năm biến động
-15.33%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.