Tỷ giá Đô la Belize sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BZD sang LYD
Cập nhật
1
BZD
=
3.18052715
LYD
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BZD = ل.د3.18052715 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = BZ$0.31441329 BZD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ل.د3.18052715
Hiện tại
ل.د3.18052715
Cao nhất
ل.د3.18062015
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang LYD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.18052715 LYD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001623 LYD
+0.05%
7 ngày qua
+0.011121 LYD
+0.35%
30 ngày qua
+0.029304 LYD
+0.93%
1 năm qua
+0.491001 LYD
+18.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
2.68821033 Hôm nay
3.18052715 Cao nhất
3.19440218
2.68821033 Hôm nay
3.18052715 Cao nhất
3.19440218
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.30%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
-0.63%
Tháng 12
+16.74%
Tháng 1
+0.65%
Tháng 2
+1.46%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+1.15%
Tháng 6
-0.35%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
+0.71%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang LYD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.13545245 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.38417165 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.26906119
–
2.51273741
LYD
BZD tăng giá
+4.91%
2023
Tỷ giá trung bình
2.38728741 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.34421267
–
2.44420072
LYD
Năm ổn định
-1.32%
2024
Tỷ giá trung bình
2.39684682 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.34751191
–
2.44791031
LYD
BZD tăng giá
+3.54%
2025
Tỷ giá trung bình
2.63445394 LYD
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
2.39645067
–
2.76655774
LYD
Năm biến động
+10.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.13545245 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.69180997
–
3.19440218
LYD
Năm biến động
+18.11%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.