Tỷ giá Dinar Libi sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LYD sang CLF
Cập nhật
1
LYD
=
0.0038485
CLF
+0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LYD = UF0.0038485 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = ل.د259.84169273 LYD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
UF0.00382193
Hiện tại
UF0.0038485
Cao nhất
UF0.00384881
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang CLF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0038485 CLF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000013 CLF
+0.34%
7 ngày qua
+0.000086 CLF
+2.29%
30 ngày qua
+0.000132 CLF
+3.56%
1 năm qua
-0.000681 CLF
-15.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
0.00341829 Hôm nay
0.0038485 Cao nhất
0.00454534
0.00341829 Hôm nay
0.0038485 Cao nhất
0.00454534
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.30%
Tháng 10
-1.50%
Tháng 11
-2.49%
Tháng 12
-18.04%
Tháng 1
+1.14%
Tháng 2
+4.42%
Tháng 3
-0.70%
Tháng 4
-1.21%
Tháng 5
+2.33%
Tháng 6
+1.17%
Tháng 7
+0.87%
Tháng 8
+2.76%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang CLF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00708131 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00660015 CLF
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.00604309
–
0.00783448
CLF
Năm biến động
-5.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00632694 CLF
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
0.00590655
–
0.00702755
CLF
Năm biến động
+5.45%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00708131 CLF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00665181
–
0.00743447
CLF
LYD tăng giá
+9.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0048535 CLF
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.00423364
–
0.00746634
CLF
Năm biến động
-42.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00369343 CLF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00341829
–
0.00427032
CLF
Năm biến động
-9.10%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.