Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CLF sang LYD

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Dinar Libi 259.84169273 LYD
-0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ل.د259.82058883 Hiện tại ل.د259.84169273 Cao nhất ل.د261.64814133
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang LYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
259.84169273 LYD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.888011 LYD
-0.34%
7 ngày qua
-5.953097 LYD
-2.24%
30 ngày qua
-9.261006 LYD
-3.44%
1 năm qua
+39.068986 LYD
+17.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
220.00568805
Hôm nay
259.84169273
Cao nhất
292.54407407
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.36%
Tháng 10
+1.53%
Tháng 11
+2.55%
Tháng 12
+22.01%
Tháng 1
-1.13%
Tháng 2
-4.23%
Tháng 3
+0.71%
Tháng 4
+1.23%
Tháng 5
-2.28%
Tháng 6
-1.16%
Tháng 7
-0.86%
Tháng 8
-2.69%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang LYD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 271.30123358 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 151.87181343 LYD
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
127.64094955 – 165.47834415 LYD
Năm biến động +5.32%
2023
Tỷ giá trung bình 158.38413015 LYD
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
142.29714769 – 169.30367098 LYD
Năm biến động -5.17%
2024
Tỷ giá trung bình 141.30500432 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
134.50851786 – 150.3350328 LYD
CLF giảm giá -8.39%
2025
Tỷ giá trung bình 210.70803675 LYD
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
133.9343524 – 236.20313794 LYD
Năm biến động +73.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 271.30123358 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
234.17430438 – 292.54407407 LYD
Năm biến động +10.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.