Tỷ giá Dinar Libi sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LYD sang COP
Cập nhật
1
LYD
=
523.64755563
COP
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LYD = $523.64755563 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = ل.د0.00190968 LYD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$516.84999924
Hiện tại
$523.64755563
Cao nhất
$526.94657758
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang COP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
523.64755563 COP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.330732 COP
-0.06%
7 ngày qua
+21.089446 COP
+4.20%
30 ngày qua
+25.606943 COP
+5.14%
1 năm qua
-201.533096 COP
-27.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
479.04889869 Hôm nay
523.64755563 Cao nhất
725.18065181
479.04889869 Hôm nay
523.64755563 Cao nhất
725.18065181
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.14%
Tháng 10
-3.03%
Tháng 11
+1.26%
Tháng 12
-16.56%
Tháng 1
+2.70%
Tháng 2
-4.98%
Tháng 3
-1.33%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-7.60%
Tháng 6
-8.80%
Tháng 7
+2.21%
Tháng 8
+3.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang COP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 899.05499698 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
884.97789967 COP
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
790.07895449
–
1,025.52
COP
Năm biến động
+13.60%
2023
Tỷ giá trung bình
899.05499698 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
802.08906023
–
1,032.85
COP
Năm biến động
-18.71%
2024
Tỷ giá trung bình
843.11175045 COP
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
778.63385115
–
924.45097555
COP
Năm biến động
+10.52%
2025
Tỷ giá trung bình
767.73172143 COP
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
677.51000369
–
901.5449242
COP
Năm biến động
-22.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
552.19651202 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
479.04889869
–
697.41197006
COP
Năm biến động
-24.71%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.