Tỷ giá Dinar Libi sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LYD sang DOP

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Peso Dominica 9.3072172 DOP
+0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất RD$9.3072172 Hiện tại RD$9.3072172 Cao nhất RD$9.30746175
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang DOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.3072172 DOP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.005845 DOP
+0.06%
7 ngày qua
-0.005743 DOP
-0.06%
30 ngày qua
+0.044045 DOP
+0.48%
1 năm qua
-2.199073 DOP
-19.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
9.06086097
Hôm nay
9.3072172
Cao nhất
11.81256845
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.57%
Tháng 10
-2.33%
Tháng 11
+1.61%
Tháng 12
-14.76%
Tháng 1
-4.53%
Tháng 2
-2.15%
Tháng 3
-1.16%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
+1.17%
Tháng 6
-1.98%
Tháng 7
+2.35%
Tháng 8
+0.56%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang DOP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 12.30719304 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.45295951 DOP
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
10.54061358 – 12.64480874 DOP
Năm biến động -6.53%
2023
Tỷ giá trung bình 11.64249398 DOP
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
11.29222798 – 12.17591778 DOP
LYD tăng giá +4.48%
2024
Tỷ giá trung bình 12.30719304 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11.90852431 – 12.77279468 DOP
Năm ổn định +2.11%
2025
Tỷ giá trung bình 11.68664341 DOP
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
10.66667741 – 13.13084112 DOP
Năm biến động -6.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.51822367 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.06086097 – 11.7428588 DOP
Năm biến động -20.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.