Tỷ giá Peso Dominica sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DOP sang LYD

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Dinar Libi 0.1074435 LYD
-0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ل.د0.10744068 Hiện tại ل.د0.1074435 Cao nhất ل.د0.1074435
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang LYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1074435 LYD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000068 LYD
-0.06%
7 ngày qua
+0.000066 LYD
+0.06%
30 ngày qua
-0.000511 LYD
-0.47%
1 năm qua
+0.020535 LYD
+23.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.08465559
Hôm nay
0.1074435
Cao nhất
0.11036479
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.50%
Tháng 10
+2.39%
Tháng 11
-1.59%
Tháng 12
+17.31%
Tháng 1
+4.75%
Tháng 2
+2.19%
Tháng 3
+1.17%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
-1.15%
Tháng 6
+2.02%
Tháng 7
-2.29%
Tháng 8
-0.56%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang LYD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.10543628 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.08752598 LYD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.07908384 – 0.09487114 LYD
Năm biến động +6.99%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08591461 LYD
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.08212933 – 0.08855648 LYD
DOP giảm giá -4.29%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08127128 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0782914 – 0.08397346 LYD
Năm ổn định -2.07%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08587677 LYD
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.07615658 – 0.09374991 LYD
Năm biến động +6.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10543628 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08515814 – 0.11036479 LYD
Năm biến động +25.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.