728x90 / 970x90

Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Hồng Kông hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LYD sang HKD

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Đô la Hồng Kông 1.2255706 HKD
-0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $1.2255681 Hiện tại $1.2255706 Cao nhất $1.22637756
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang HKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.2255706 HKD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000834 HKD
-0.07%
7 ngày qua
-0.007398 HKD
-0.60%
30 ngày qua
-0.011283 HKD
-0.91%
1 năm qua
-0.212052 HKD
-14.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.21948469
Hôm nay
1.2255706
Cao nhất
1.43985051
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.55%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
+0.67%
Tháng 12
-14.01%
Tháng 1
+0.45%
Tháng 2
-1.35%
Tháng 3
+0.24%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.89%
Tháng 6
+0.67%
Tháng 7
+0.38%
Tháng 8
-0.73%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang HKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.63089347 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.63089347 HKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.54942266 – 1.70924771 HKD
LYD giảm giá -4.45%
2023
Tỷ giá trung bình 1.6279992 HKD
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
1.59480385 – 1.66806036 HKD
Năm ổn định +1.34%
2024
Tỷ giá trung bình 1.61566201 HKD
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
1.57674141 – 1.64344573 HKD
LYD giảm giá -3.34%
2025
Tỷ giá trung bình 1.47607178 HKD
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
1.39543603 – 1.62587877 HKD
Năm biến động -9.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.2447726 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.21948469 – 1.43985051 HKD
Năm biến động -14.67%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.