728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HKD sang LYD
Cập nhật
1
HKD
=
0.81593284
LYD
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 HKD = ل.د0.81593284 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = $1.22559106 HKD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ل.د0.81540957
Hiện tại
ل.د0.81593284
Cao nhất
ل.د0.81594813
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HKD/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang LYD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.81593284 LYD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000564 LYD
+0.07%
7 ngày qua
+0.002982 LYD
+0.37%
30 ngày qua
+0.003051 LYD
+0.38%
1 năm qua
+0.120357 LYD
+17.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.69451654 Hôm nay
0.81593284 Cao nhất
0.82001849
0.69451654 Hôm nay
0.81593284 Cao nhất
0.82001849
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.56%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
-0.67%
Tháng 12
+16.29%
Tháng 1
-0.45%
Tháng 2
+1.37%
Tháng 3
-0.24%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+0.90%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
-0.38%
Tháng 8
+0.73%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HKD/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang LYD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.80464626 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.61362988 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.58505271
–
0.64540169
LYD
HKD tăng giá
+4.66%
2023
Tỷ giá trung bình
0.61430685 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.59949869
–
0.62703636
LYD
Năm ổn định
-1.32%
2024
Tỷ giá trung bình
0.61898724 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.60847765
–
0.63421941
LYD
HKD tăng giá
+3.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.67896608 LYD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.61505201
–
0.71662189
LYD
Năm biến động
+10.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.80464626 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.69451654
–
0.82001849
LYD
Năm biến động
+17.19%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.