Tỷ giá Dinar Libi sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LYD sang MOP
Cập nhật
1
LYD
=
1.26342191
MOP
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LYD = MOP$1.26342191 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = ل.د0.79150123 LYD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
MOP$1.26316954
Hiện tại
MOP$1.26342191
Cao nhất
MOP$1.26342191
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.26342191 MOP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000253 MOP
-0.02%
7 ngày qua
-0.003933 MOP
-0.31%
30 ngày qua
-0.010721 MOP
-0.84%
1 năm qua
-0.218289 MOP
-14.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
1.25689945 Hôm nay
1.26342191 Cao nhất
1.48254872
1.25689945 Hôm nay
1.26342191 Cao nhất
1.48254872
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.42%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
+0.78%
Tháng 12
-14.09%
Tháng 1
-0.43%
Tháng 2
-1.25%
Tháng 3
+0.27%
Tháng 4
Tháng 5
-1.07%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
-0.63%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang MOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.67979566 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.67979566 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.59636054
–
1.75486256
MOP
LYD giảm giá
-4.74%
2023
Tỷ giá trung bình
1.67614464 MOP
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
1.63737268
–
1.71115267
MOP
Năm ổn định
+1.58%
2024
Tỷ giá trung bình
1.66389205 MOP
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
1.62590325
–
1.69687861
MOP
LYD giảm giá
-3.65%
2025
Tỷ giá trung bình
1.52006496 MOP
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
1.43748424
–
1.66306892
MOP
Năm biến động
-9.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.2815638 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.25689945
–
1.48221484
MOP
Năm biến động
-14.66%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.