Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang LYD
Cập nhật
1
MOP
=
0.79150123
LYD
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = ل.د0.79150123 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = MOP$1.26342191 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ل.د0.79150123
Hiện tại
ل.د0.79150123
Cao nhất
ل.د0.79165937
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang LYD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.79150123 LYD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000158 LYD
+0.02%
7 ngày qua
+0.002457 LYD
+0.31%
30 ngày qua
+0.00666 LYD
+0.85%
1 năm qua
+0.116606 LYD
+17.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.67451409 Hôm nay
0.79150123 Cao nhất
0.79560859
0.67451409 Hôm nay
0.79150123 Cao nhất
0.79560859
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.43%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
-0.78%
Tháng 12
+16.40%
Tháng 1
+0.43%
Tháng 2
+1.26%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
+
Tháng 5
+1.08%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
-0.62%
Tháng 8
+0.64%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang LYD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.78149431 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.59577154 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.5698452
–
0.6264249
LYD
MOP tăng giá
+4.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.59666159 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.58440139
–
0.61073451
LYD
Năm ổn định
-1.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.60104532 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.58931735
–
0.61504275
LYD
MOP tăng giá
+3.79%
2025
Tỷ giá trung bình
0.65931732 LYD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.60129799
–
0.6956598
LYD
Năm biến động
+9.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.78149431 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.67466603
–
0.79560859
LYD
Năm biến động
+17.18%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.