728x90 / 970x90

Tỷ giá Dinar Libi sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LYD sang NOK

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Krone Na Uy 1.49774457 NOK
+0.60% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr1.48355462 Hiện tại kr1.49774457 Cao nhất kr1.49774457
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang NOK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.49774457 NOK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.008882 NOK
+0.60%
7 ngày qua
+0.016097 NOK
+1.09%
30 ngày qua
+0.027988 NOK
+1.90%
1 năm qua
-0.346983 NOK
-18.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.44746468
Hôm nay
1.49774457
Cao nhất
1.88328621
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.58%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
+0.28%
Tháng 12
-18.01%
Tháng 1
-1.01%
Tháng 2
+0.33%
Tháng 3
-4.36%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+5.84%
Tháng 6
-3.84%
Tháng 7
-0.95%
Tháng 8
+1.97%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang NOK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.22652082 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.99944521 NOK
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
1.83449453 – 2.16188726 NOK
Năm biến động +5.65%
2023
Tỷ giá trung bình 2.19586587 NOK
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
2.029108 – 2.31952094 NOK
Năm biến động +5.07%
2024
Tỷ giá trung bình 2.22652082 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.12899735 – 2.33978426 NOK
LYD tăng giá +8.75%
2025
Tỷ giá trung bình 1.97074403 NOK
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
1.80329234 – 2.32182101 NOK
Năm biến động -19.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.51923188 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.44746468 – 1.86420616 NOK
Năm biến động -19.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.