728x90 / 970x90
Tỷ giá Krone Na Uy sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Krone Na Uy được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NOK sang LYD
Cập nhật
1
NOK
=
0.66767059
LYD
-0.59% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 NOK = ل.د0.66767059 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = kr1.49774457 NOK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ل.د0.66767059
Hiện tại
ل.د0.66767059
Cao nhất
ل.د0.67405675
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá NOK sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NOK sang LYD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.66767059 LYD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.003983 LYD
-0.59%
7 ngày qua
-0.007254 LYD
-1.07%
30 ngày qua
-0.012714 LYD
-1.87%
1 năm qua
+0.125585 LYD
+23.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
0.53098674 Hôm nay
0.66767059 Cao nhất
0.69086315
0.53098674 Hôm nay
0.66767059 Cao nhất
0.69086315
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.55%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
-0.28%
Tháng 12
+21.96%
Tháng 1
+1.02%
Tháng 2
-0.33%
Tháng 3
+4.56%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-5.52%
Tháng 6
+3.99%
Tháng 7
+0.96%
Tháng 8
-1.94%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NOK sang LYD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.660319 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.50082573 LYD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.46255881
–
0.54510928
LYD
Năm biến động
-5.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.45575633 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.43112351
–
0.49282739
LYD
Năm biến động
-4.83%
2024
Tỷ giá trung bình
0.44930246 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.42738983
–
0.46970467
LYD
NOK giảm giá
-8.05%
2025
Tỷ giá trung bình
0.51117671 LYD
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.43069642
–
0.55454126
LYD
Năm biến động
+24.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.660319 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.53642136
–
0.69086315
LYD
Năm biến động
+24.18%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.