728x90 / 970x90

Tỷ giá Dinar Libi sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LYD sang PLN

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Zloty Ba Lan 0.60277082 PLN
+0.46% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất zł0.60017798 Hiện tại zł0.60277082 Cao nhất zł0.60277082
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang PLN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.60277082 PLN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.002757 PLN
+0.46%
7 ngày qua
+0.006912 PLN
+1.16%
30 ngày qua
+0.014704 PLN
+2.50%
1 năm qua
-0.06874 PLN
-10.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.55237263
Hôm nay
0.60277082
Cao nhất
0.67943581
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.08%
Tháng 10
-0.96%
Tháng 11
-0.57%
Tháng 12
-15.06%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
+1.70%
Tháng 3
-1.58%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+2.39%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
+2.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang PLN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.92701971 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.92701971 PLN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.85859668 – 1.00082952 PLN
Năm biến động +3.52%
2023
Tỷ giá trung bình 0.87286479 PLN
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.81345859 – 0.9353572 PLN
Năm biến động -9.21%
2024
Tỷ giá trung bình 0.82433905 PLN
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.79854334 – 0.96420027 PLN
Năm biến động -12.81%
2025
Tỷ giá trung bình 0.71263374 PLN
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.66094368 – 0.84714085 PLN
Năm biến động -21.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.58798684 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.55237263 – 0.67041679 PLN
Năm biến động -8.95%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.