728x90 / 970x90

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PLN sang LYD

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Dinar Libi 1.66088309 LYD
-0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ل.د1.66088309 Hiện tại ل.د1.66088309 Cao nhất ل.د1.66617242
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang LYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.66088309 LYD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.004151 LYD
-0.25%
7 ngày qua
-0.017366 LYD
-1.03%
30 ngày qua
-0.039605 LYD
-2.33%
1 năm qua
+0.171703 LYD
+11.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.47180937
Hôm nay
1.66088309
Cao nhất
1.8103721
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.07%
Tháng 10
+0.97%
Tháng 11
+0.58%
Tháng 12
+17.73%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
-1.67%
Tháng 3
+1.60%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-2.34%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang LYD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.70346218 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.08010641 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.99917116 – 1.16469121 LYD
Năm biến động -3.40%
2023
Tỷ giá trung bình 1.14715505 LYD
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
1.06911028 – 1.22931887 LYD
Năm biến động +10.14%
2024
Tỷ giá trung bình 1.21337885 LYD
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
1.03712894 – 1.25228019 LYD
Năm biến động +14.69%
2025
Tỷ giá trung bình 1.41328536 LYD
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
1.18044125 – 1.51298821 LYD
Năm biến động +26.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.70346218 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.49160942 – 1.8103721 LYD
Năm biến động +9.95%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.