Tỷ giá Dinar Libi sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LYD sang RON
Cập nhật
1
LYD
=
0.7275149
RON
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LYD = lei0.7275149 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = ل.د1.37454229 LYD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
lei0.72529444
Hiện tại
lei0.7275149
Cao nhất
lei0.72756746
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang RON.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.7275149 RON
2026-09-29
24 giờ qua
+0.002783 RON
+0.38%
7 ngày qua
+0.004632 RON
+0.64%
30 ngày qua
+0.015328 RON
+2.15%
1 năm qua
-0.072577 RON
-9.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
0.67042581 Hôm nay
0.7275149 Cao nhất
0.81149474
0.67042581 Hôm nay
0.7275149 Cao nhất
0.81149474
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.41%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
-0.27%
Tháng 12
-15.06%
Tháng 1
+0.66%
Tháng 2
+0.69%
Tháng 3
+1.12%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+0.79%
Tháng 6
-0.27%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
+1.91%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang RON.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.97537716 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.97537716 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.94036997
–
1.02736285
RON
Năm ổn định
+1.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.95106649 RON
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
0.92316857
–
0.97326538
RON
Năm ổn định
-1.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.95210008 RON
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
0.9330745
–
0.98235791
RON
LYD tăng giá
+3.78%
2025
Tỷ giá trung bình
0.84706964 RON
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.7879409
–
0.98577591
RON
Năm biến động
-18.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.71251618 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.67042581
–
0.80771826
RON
Năm biến động
-9.12%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.