728x90 / 970x90

Tỷ giá Leu Romania sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RON sang LYD

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Dinar Libi 1.37562454 LYD
-0.39% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ل.د1.37562454 Hiện tại ل.د1.37562454 Cao nhất ل.د1.37901692
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang LYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.37562454 LYD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.005419 LYD
-0.39%
7 ngày qua
-0.007726 LYD
-0.56%
30 ngày qua
-0.0285 LYD
-2.03%
1 năm qua
+0.125769 LYD
+10.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.23229387
Hôm nay
1.37562454
Cao nhất
1.49158936
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.39%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
+0.27%
Tháng 12
+17.73%
Tháng 1
-0.66%
Tháng 2
-0.69%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-0.78%
Tháng 6
+0.27%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
-1.80%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang LYD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.40615577 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.02560025 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.97336593 – 1.06341125 LYD
Năm ổn định -1.20%
2023
Tỷ giá trung bình 1.05155491 LYD
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
1.027469 – 1.08322578 LYD
Năm ổn định +1.72%
2024
Tỷ giá trung bình 1.05041206 LYD
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
1.01795892 – 1.07172578 LYD
RON giảm giá -3.64%
2025
Tỷ giá trung bình 1.18831926 LYD
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
1.01442933 – 1.26913071 LYD
Năm biến động +21.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.40615577 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.23805546 – 1.49158936 LYD
Năm biến động +10.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.