Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LYD sang SRD

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Đô la Suriname 5.88771901 SRD
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $5.88771901 Hiện tại $5.88771901 Cao nhất $5.89095588
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang SRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.88771901 SRD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.002063 SRD
+0.04%
7 ngày qua
-0.030965 SRD
-0.52%
30 ngày qua
-0.034491 SRD
-0.58%
1 năm qua
-1.150543 SRD
-16.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
5.82308697
Hôm nay
5.88771901
Cao nhất
7.331897
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.14%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
-0.34%
Tháng 12
-14.46%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-2.46%
Tháng 3
+0.55%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
+1.43%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
-1.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang SRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 7.61163167 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.03070357 SRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.3302714 – 6.60395331 SRD
Năm biến động +45.74%
2023
Tỷ giá trung bình 7.61163167 SRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.54447547 – 8.1197104 SRD
Năm biến động +16.85%
2024
Tỷ giá trung bình 6.85931497 SRD
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
5.94331859 – 7.70350757 SRD
Năm biến động -6.71%
2025
Tỷ giá trung bình 7.04627317 SRD
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
6.58957389 – 7.63933086 SRD
Năm biến động -1.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.98568874 SRD
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
5.82308697 – 7.07742985 SRD
Năm biến động -16.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.