Tỷ giá Đô la Suriname sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SRD sang LYD

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Dinar Libi 0.16977344 LYD
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ل.د0.16975174 Hiện tại ل.د0.16977344 Cao nhất ل.د0.16984506
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang LYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16977344 LYD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000131 LYD
-0.08%
7 ngày qua
+0.000817 LYD
+0.48%
30 ngày qua
+0.000918 LYD
+0.54%
1 năm qua
+0.027693 LYD
+19.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.13639035
Hôm nay
0.16977344
Cao nhất
0.17173022
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.14%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
+0.34%
Tháng 12
+16.91%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+2.52%
Tháng 3
-0.54%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
-1.41%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
+1.39%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang LYD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.20245575 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.20245575 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.15142445 – 0.23093241 LYD
Năm biến động -31.38%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13184698 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.1231571 – 0.15280063 LYD
Năm biến động -14.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.1467039 LYD
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.129811 – 0.16825617 LYD
Năm biến động +7.19%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1420749 LYD
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.13090152 – 0.15175488 LYD
Năm biến động +1.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16740301 LYD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.14129423 – 0.17173022 LYD
Năm biến động +19.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.