Tỷ giá Dinar Libi sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LYD sang TJS

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Somoni Tajikistan 1.44272627 TJS
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất SM1.44211792 Hiện tại SM1.44272627 Cao nhất SM1.44272627
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.44272627 TJS
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000182 TJS
-0.01%
7 ngày qua
-0.004476 TJS
-0.31%
30 ngày qua
-0.016762 TJS
-1.15%
1 năm qua
-0.277484 TJS
-16.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.43718059
Hôm nay
1.44272627
Cao nhất
1.72414121
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.53%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
+0.84%
Tháng 12
-13.42%
Tháng 1
+1.27%
Tháng 2
-0.71%
Tháng 3
-1.58%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-0.84%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
+0.64%
Tháng 8
-0.66%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang TJS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.28922186 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.28922186 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.94388834 – 2.81659144 TJS
Năm biến động -13.99%
2023
Tỷ giá trung bình 2.24690475 TJS
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
2.06244618 – 2.31319935 TJS
Năm biến động +8.79%
2024
Tỷ giá trung bình 2.23272698 TJS
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
2.17441018 – 2.29693082 TJS
LYD giảm giá -3.48%
2025
Tỷ giá trung bình 1.89442284 TJS
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
1.68286936 – 2.27052823 TJS
Năm biến động -23.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.48062907 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.43718059 – 1.71843483 TJS
Năm biến động -15.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.