728x90 / 970x90

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TJS sang LYD

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Dinar Libi 0.69342457 LYD
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ل.د0.69304454 Hiện tại ل.د0.69342457 Cao nhất ل.د0.69342457
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang LYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.69342457 LYD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000362 LYD
+0.05%
7 ngày qua
+0.002436 LYD
+0.35%
30 ngày qua
+0.008253 LYD
+1.20%
1 năm qua
+0.1121 LYD
+19.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.5799989
Hôm nay
0.69342457
Cao nhất
0.69580678
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.55%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
-0.83%
Tháng 12
+15.50%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
+0.72%
Tháng 3
+1.61%
Tháng 4
+1.64%
Tháng 5
+0.85%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
+0.71%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang LYD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.67605546 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.44239833 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.35503907 – 0.51443284 LYD
Năm biến động +16.27%
2023
Tỷ giá trung bình 0.44537391 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.4323017 – 0.48486114 LYD
Năm biến động -8.08%
2024
Tỷ giá trung bình 0.447958 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.43536357 – 0.45989483 LYD
TJS tăng giá +3.61%
2025
Tỷ giá trung bình 0.53423848 LYD
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.44042615 – 0.59422319 LYD
Năm biến động +30.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.67605546 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.58192489 – 0.69580678 LYD
Năm biến động +18.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.