Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LYD sang XCD

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Đô la Đông Caribê 0.42240003 XCD
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.42222191 Hiện tại $0.42240003 Cao nhất $0.42245404
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang XCD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42240003 XCD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000119 XCD
+0.03%
7 ngày qua
-0.001435 XCD
-0.34%
30 ngày qua
-0.001688 XCD
-0.40%
1 năm qua
-0.076859 XCD
-15.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.42032667
Hôm nay
0.42240003
Cao nhất
0.49999695
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.46%
Tháng 10
+
Tháng 11
+0.72%
Tháng 12
-14.29%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
Tháng 5
-0.96%
Tháng 6
+0.69%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
-0.73%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang XCD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.56288794 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.56288794 XCD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.533442 – 0.59156528 XCD
LYD giảm giá -4.66%
2023
Tỷ giá trung bình 0.56197412 XCD
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.55088493 – 0.57430986 XCD
Năm ổn định +1.15%
2024
Tỷ giá trung bình 0.5595864 XCD
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.54896037 – 0.57107424 XCD
LYD giảm giá -2.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.51169093 XCD
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.48610127 – 0.56486884 XCD
Năm biến động -9.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.42941198 XCD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.42032667 – 0.49940553 XCD
Năm biến động -15.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.