Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XCD sang LYD
Cập nhật
1
XCD
=
2.3674241
LYD
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XCD = ل.د2.3674241 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = $0.42240003 XCD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ل.د2.36712142
Hiện tại
ل.د2.3674241
Cao nhất
ل.د2.36842279
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang LYD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.3674241 LYD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000666 LYD
-0.03%
7 ngày qua
+0.008017 LYD
+0.34%
30 ngày qua
+0.009421 LYD
+0.40%
1 năm qua
+0.364454 LYD
+18.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
2.00001221 Hôm nay
2.3674241 Cao nhất
2.37910196
2.00001221 Hôm nay
2.3674241 Cao nhất
2.37910196
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.46%
Tháng 10
Tháng 11
-0.72%
Tháng 12
+16.68%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.97%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
+0.74%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang LYD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.33259188 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.7780822 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.69043052
–
1.87461805
LYD
XCD tăng giá
+4.89%
2023
Tỷ giá trung bình
1.77958296 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.74122033
–
1.81526114
LYD
Năm ổn định
-1.14%
2024
Tỷ giá trung bình
1.78715791 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.75108583
–
1.82162513
LYD
XCD tăng giá
+2.90%
2025
Tỷ giá trung bình
1.95879163 LYD
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
1.77032247
–
2.05718451
LYD
Năm biến động
+10.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.33259188 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.00238071
–
2.37910196
LYD
Năm biến động
+18.05%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.