Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MAD sang CDF

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Franc Congo 240.01760435 CDF
-0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC240.01760435 Hiện tại FC240.01760435 Cao nhất FC241.41504729
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
240.01760435 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.722919 CDF
-0.30%
7 ngày qua
-1.893586 CDF
-0.78%
30 ngày qua
-8.360483 CDF
-3.37%
1 năm qua
-49.259094 CDF
-17.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
229.82165541
Hôm nay
240.01760435
Cao nhất
289.27669871
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-16.20%
Tháng 10
-2.29%
Tháng 11
+2.92%
Tháng 12
+1.34%
Tháng 1
-6.13%
Tháng 2
+3.01%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
-1.86%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang CDF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 291.84715044 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 199.13520349 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
156.09923934 – 217.55146262 CDF
Năm biến động -9.88%
2023
Tỷ giá trung bình 231.13941538 CDF
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
194.16966909 – 279.24178562 CDF
Năm biến động +41.10%
2024
Tỷ giá trung bình 283.36124814 CDF
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
267.24525599 – 295.90911221 CDF
MAD tăng giá +2.52%
2025
Tỷ giá trung bình 291.84715044 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
229.82165541 – 324.47376527 CDF
Năm biến động -11.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 245.54462441 CDF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
231.49835175 – 254.10745894 CDF
MAD giảm giá -4.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.