728x90 / 970x90

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MAD sang COP

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Peso Colombia 344.34641844 COP
-1.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $343.28297114 Hiện tại $344.34641844 Cao nhất $349.59598543
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
344.34641844 COP
2026-09-29
24 giờ qua
-4.388516 COP
-1.26%
7 ngày qua
+8.903817 COP
+2.65%
30 ngày qua
+2.735312 COP
+0.80%
1 năm qua
-87.265574 COP
-20.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
327.21814485
Hôm nay
344.34641844
Cao nhất
431.61199273
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.45%
Tháng 10
-3.22%
Tháng 11
+1.90%
Tháng 12
-2.82%
Tháng 1
+2.40%
Tháng 2
-5.71%
Tháng 3
-0.61%
Tháng 4
+1.13%
Tháng 5
-8.65%
Tháng 6
-8.62%
Tháng 7
+2.07%
Tháng 8
-0.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang COP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 433.72144431 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 418.577789 COP
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
377.89971162 – 468.90458983 COP
Năm biến động +5.93%
2023
Tỷ giá trung bình 426.87628123 COP
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
381.4635699 – 478.3686406 COP
Năm biến động -15.31%
2024
Tỷ giá trung bình 409.8890196 COP
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
374.62351287 – 452.37012693 COP
Năm biến động +11.73%
2025
Tỷ giá trung bình 433.72144431 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
399.0920323 – 470.09141195 COP
Năm biến động -5.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 372.84496378 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
327.21814485 – 413.08872786 COP
Năm biến động -16.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.