728x90 / 970x90
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Naira Nigeria hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MAD sang NGN
Cập nhật
1
MAD
=
137.19115593
NGN
-0.76% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MAD = ₦137.19115593 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = د.م.0.0072891 MAD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₦137.18916255
Hiện tại
₦137.19115593
Cao nhất
₦138.26890084
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang NGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
137.19115593 NGN
2026-09-29
24 giờ qua
-1.055324 NGN
-0.76%
7 ngày qua
-2.319295 NGN
-1.66%
30 ngày qua
-7.20835 NGN
-4.99%
1 năm qua
-26.302082 NGN
-16.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
137.18916255 Hôm nay
137.19115593 Cao nhất
163.49323765
137.18916255 Hôm nay
137.19115593 Cao nhất
163.49323765
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.35%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
+1.31%
Tháng 12
-4.32%
Tháng 1
-2.57%
Tháng 2
-0.49%
Tháng 3
+0.72%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-1.41%
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
-1.67%
Tháng 8
-3.94%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang NGN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 163.11634647 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
41.77596649 NGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
38.83412374
–
44.97151579
NGN
Năm biến động
-3.30%
2023
Tỷ giá trung bình
62.87131446 NGN
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
42.65195001
–
90.76658576
NGN
Năm biến động
+111.57%
2024
Tỷ giá trung bình
148.01745039 NGN
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
87.44304294
–
172.14578871
NGN
Năm biến động
+69.29%
2025
Tỷ giá trung bình
163.11634647 NGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
149.11500185
–
174.07259094
NGN
Năm biến động
+3.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
146.17983257 NGN
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
137.18916255
–
158.52737491
NGN
Năm biến động
-13.46%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.