Tỷ giá Leu Moldova sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MDL sang CDF
Cập nhật
1
MDL
=
130.99577511
CDF
+0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MDL = FC130.99577511 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = L0.00763383 MDL
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
FC130.26509986
Hiện tại
FC130.99577511
Cao nhất
FC131.8733077
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang CDF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
130.99577511 CDF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.569541 CDF
+0.44%
7 ngày qua
-0.915662 CDF
-0.69%
30 ngày qua
-1.743027 CDF
-1.31%
1 năm qua
-27.295027 CDF
-17.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
124.05075601 Hôm nay
130.99577511 Cao nhất
158.29080252
124.05075601 Hôm nay
130.99577511 Cao nhất
158.29080252
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-16.19%
Tháng 10
-1.66%
Tháng 11
+2.24%
Tháng 12
+0.61%
Tháng 1
-7.00%
Tháng 2
+2.29%
Tháng 3
+2.92%
Tháng 4
-2.14%
Tháng 5
-0.91%
Tháng 6
+0.25%
Tháng 7
+1.82%
Tháng 8
-1.53%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang CDF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 158.74531943 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
107.00061918 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
83.07089029
–
113.05101288
CDF
Năm biến động
-5.93%
2023
Tỷ giá trung bình
129.41023198 CDF
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
105.51505375
–
160.13243052
CDF
Năm biến động
+48.08%
2024
Tỷ giá trung bình
158.74531943 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
150.35576095
–
165.25764051
CDF
Năm ổn định
-1.63%
2025
Tỷ giá trung bình
157.43272493 CDF
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
125.61735085
–
175.55981563
CDF
Năm biến động
-12.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
132.16386537 CDF
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
124.05075601
–
137.23755729
CDF
MDL giảm giá
-3.66%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.