Tỷ giá Leu Moldova sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MDL sang THB
Cập nhật
1
MDL
=
1.8892357
THB
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MDL = ฿1.8892357 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = L0.52931458 MDL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
฿1.8892357
Hiện tại
฿1.8892357
Cao nhất
฿1.90776718
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang THB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.8892357 THB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000708 THB
+0.04%
7 ngày qua
-0.001244 THB
-0.07%
30 ngày qua
+0.001754 THB
+0.09%
1 năm qua
-0.063709 THB
-3.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
1.8146461 Hôm nay
1.8892357 Cao nhất
1.95364097
1.8146461 Hôm nay
1.8892357 Cao nhất
1.95364097
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.28%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
-0.99%
Tháng 12
-0.55%
Tháng 1
-2.96%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
+1.67%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
+1.28%
Tháng 7
+0.74%
Tháng 8
-2.62%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang THB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.9882319 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.85527304 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.77081044
–
1.97933502
THB
MDL giảm giá
-3.45%
2023
Tỷ giá trung bình
1.92242875 THB
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
1.72109296
–
2.03976742
THB
Năm biến động
+10.06%
2024
Tỷ giá trung bình
1.9882319 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.84439456
–
2.10738212
THB
Năm biến động
-5.79%
2025
Tỷ giá trung bình
1.8984657 THB
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
1.79532274
–
1.97514232
THB
MDL tăng giá
+0.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.88384968 THB
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
1.8146461
–
1.93996781
THB
Năm ổn định
+0.92%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.