Tỷ giá Denar Macedonia sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MKD sang PLN
Cập nhật
1
MKD
=
0.07108118
PLN
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MKD = zł0.07108118 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = ден14.06842188 MKD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
zł0.07084882
Hiện tại
zł0.07108118
Cao nhất
zł0.07121684
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang PLN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07108118 PLN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000004 PLN
+0.01%
7 ngày qua
+0.000376 PLN
+0.53%
30 ngày qua
+0.000513 PLN
+0.73%
1 năm qua
+0.001828 PLN
+2.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.06748885 Hôm nay
0.07108118 Cao nhất
0.07121684
0.06748885 Hôm nay
0.07108118 Cao nhất
0.07121684
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 10
-0.83%
Tháng 11
-0.14%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
+0.22%
Tháng 2
+1.00%
Tháng 3
-0.65%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
+1.49%
Tháng 6
+0.61%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang PLN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.07605941 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MKD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07605941 PLN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0727174
–
0.08109573
PLN
MKD tăng giá
+2.43%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07370823 PLN
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.06932943
–
0.07781595
PLN
Năm biến động
-7.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06998089 PLN
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.06899909
–
0.08263917
PLN
Năm biến động
-15.62%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06890198 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06727136
–
0.07007817
PLN
Năm ổn định
-1.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06959882 PLN
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.06748885
–
0.07121684
PLN
MKD tăng giá
+3.92%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.