Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PLN sang MKD
Cập nhật
1
PLN
=
14.06842188
MKD
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PLN = ден14.06842188 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = zł0.07108118 PLN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
ден14.04162222
Hiện tại
ден14.06842188
Cao nhất
ден14.11456078
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang MKD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
14.06842188 MKD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000871 MKD
-0.01%
7 ngày qua
-0.074805 MKD
-0.53%
30 ngày qua
-0.10231 MKD
-0.72%
1 năm qua
-0.371387 MKD
-2.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
14.04162222 Hôm nay
14.06842188 Cao nhất
14.81726169
14.04162222 Hôm nay
14.06842188 Cao nhất
14.81726169
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 10
+0.83%
Tháng 11
+0.14%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
-0.22%
Tháng 2
-0.99%
Tháng 3
+0.65%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
-1.47%
Tháng 6
-0.61%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
-0.92%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang MKD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 14.514325 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.15238642 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.33110501
–
13.75186657
MKD
PLN giảm giá
-2.37%
2023
Tỷ giá trung bình
13.57796754 MKD
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
12.85083528
–
14.42388814
MKD
Năm biến động
+7.59%
2024
Tỷ giá trung bình
14.29155311 MKD
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
12.10079851
–
14.49294421
MKD
Năm biến động
+18.51%
2025
Tỷ giá trung bình
14.514325 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
14.26977963
–
14.86516671
MKD
Năm ổn định
+1.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.37079135 MKD
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
14.04162222
–
14.81726169
MKD
PLN giảm giá
-3.78%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.