Tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MKD sang SRD
Cập nhật
1
MKD
=
0.69565021
SRD
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MKD = $0.69565021 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = ден1.43750407 MKD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.69441564
Hiện tại
$0.69565021
Cao nhất
$0.69692632
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang SRD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.69565021 SRD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000934 SRD
-0.13%
7 ngày qua
-0.006666 SRD
-0.95%
30 ngày qua
-0.015015 SRD
-2.11%
1 năm qua
-0.030207 SRD
-4.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
0.68854174 Hôm nay
0.69565021 Cao nhất
0.7543811
0.68854174 Hôm nay
0.69565021 Cao nhất
0.7543811
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.89%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
+0.09%
Tháng 12
+0.72%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-3.13%
Tháng 3
+1.50%
Tháng 4
-1.39%
Tháng 5
-1.25%
Tháng 6
+2.34%
Tháng 7
+0.72%
Tháng 8
-2.67%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang SRD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.70784377 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.41274739 SRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.35283288
–
0.55104452
SRD
Năm biến động
+44.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.64321109 SRD
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
0.53704094
–
0.70067597
SRD
Năm biến động
+19.62%
2024
Tỷ giá trung bình
0.5821693 SRD
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.50489129
–
0.6590812
SRD
Năm biến động
-9.71%
2025
Tỷ giá trung bình
0.6853559 SRD
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.5827099
–
0.7543811
SRD
Năm biến động
+22.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.70784377 SRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.68854174
–
0.74795477
SRD
MKD giảm giá
-4.29%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.