728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Suriname sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SRD sang MKD

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Denar Macedonia 1.43754824 MKD
+0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ден1.43487192 Hiện tại ден1.43754824 Cao nhất ден1.43754824
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.43754824 MKD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.002784 MKD
+0.19%
7 ngày qua
+0.013689 MKD
+0.96%
30 ngày qua
+0.030416 MKD
+2.16%
1 năm qua
+0.059867 MKD
+4.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.32558995
Hôm nay
1.43754824
Cao nhất
1.45234477
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.90%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
-0.09%
Tháng 12
-0.71%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+3.23%
Tháng 3
-1.48%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+1.27%
Tháng 6
-2.28%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+2.74%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang MKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.46502502 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.46502502 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.81473542 – 2.83420299 MKD
Năm biến động -30.66%
2023
Tỷ giá trung bình 1.5617151 MKD
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
1.42719322 – 1.86205542 MKD
Năm biến động -16.40%
2024
Tỷ giá trung bình 1.72747153 MKD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
1.51726372 – 1.9806244 MKD
Năm biến động +10.76%
2025
Tỷ giá trung bình 1.46769832 MKD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
1.32558995 – 1.7161198 MKD
Năm biến động -18.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.41245265 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.33697924 – 1.45234477 MKD
SRD tăng giá +4.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.