728x90 / 970x90

Tỷ giá Denar Macedonia sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MKD sang THB

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Bạt Thái Lan 0.62012414 THB
+0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ฿0.62000957 Hiện tại ฿0.62012414 Cao nhất ฿0.62201127
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang THB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.62012414 THB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001369 THB
+0.22%
7 ngày qua
+0.003783 THB
+0.61%
30 ngày qua
+0.002233 THB
+0.36%
1 năm qua
+0.0017 THB
+0.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.58931546
Hôm nay
0.62012414
Cao nhất
0.62872001
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.99%
Tháng 10
-0.67%
Tháng 11
-0.54%
Tháng 12
+1.27%
Tháng 1
-2.35%
Tháng 2
+2.42%
Tháng 3
+0.88%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+2.11%
Tháng 7
-0.39%
Tháng 8
-1.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang THB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.61978239 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MKD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.59808265 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.57897195 – 0.6197301 THB
Năm ổn định -1.85%
2023
Tỷ giá trung bình 0.61066593 THB
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.57408665 – 0.63714107 THB
MKD tăng giá +3.04%
2024
Tỷ giá trung bình 0.61978239 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.57511807 – 0.6486214 THB
Năm biến động -6.01%
2025
Tỷ giá trung bình 0.60297698 THB
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.56554566 – 0.6228733 THB
MKD tăng giá +3.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.61346718 THB
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.58931546 – 0.62872001 THB
MKD tăng giá +3.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.