Tỷ giá Denar Macedonia sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MKD sang TMT
Cập nhật
1
MKD
=
0.06449224
TMT
-0.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MKD = T0.06449224 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = ден15.50574029 MKD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
T0.06406487
Hiện tại
T0.06449224
Cao nhất
T0.06483124
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang TMT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06449224 TMT
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000365 TMT
-0.56%
7 ngày qua
-0.00064 TMT
-0.98%
30 ngày qua
-0.001603 TMT
-2.43%
1 năm qua
-0.00238 TMT
-3.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.06406487 Hôm nay
0.06449224 Cao nhất
0.06835631
0.06406487 Hôm nay
0.06449224 Cao nhất
0.06835631
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.49%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
+1.45%
Tháng 12
+0.63%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-1.95%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-1.55%
Tháng 6
+1.88%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-2.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang TMT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.06583065 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05996748 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05489078
–
0.06895099
TMT
Năm biến động
-5.93%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06156028 TMT
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.05940334
–
0.06390156
TMT
MKD tăng giá
+3.85%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06160831 TMT
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.05912555
–
0.06375193
TMT
MKD giảm giá
-5.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06439969 TMT
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.05827143
–
0.06740158
TMT
Năm biến động
+13.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06583065 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06406487
–
0.06835631
TMT
MKD giảm giá
-3.62%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.